up in the air

up in the air

The team's travel plans are still up in the air.

Định nghĩa

Tính từ (cụm từ cố định): - Chưa được quyết định, chưa chắc chắn: "up in the air" mô tả một tình huống, kế hoạch, hoặc quyết định vẫn đang lửng, chưa kết quả hoặc hướng đi rõ ràng. - Bất ổn, không rõ ràng: Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn, khiến mọi thứ trở nên khó đoán hoặc có thể thay đổi bất cứ lúc nào.

dụ sử dụng
  • (Kế hoạch vẫn còn chưa được quyết định.)
  • (Tương lai của dự án vẫn còn bất ổn.)
  • (Sau khi cắt giảm ngân sách, mọi thứ đều trở nên mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leave something up in the air": khiến một việc đó chưa được giải quyết hoặc kết luận.
    • The manager left the decision up in the air until next week. (Người quản lý để quyết định lửng cho đến tuần sau.)
  • "still up in the air": vẫn còn chưa rõ ràng, chưa kết quả.
    • Whether we will travel or not is still up in the air. (Liệu chúng tôi đi du lịch hay không vẫn còn chưa chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Up in the air một cụm từ cố định (idiom), không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng các cụm từ đồng nghĩa như:
    • In the balance: đang trong tình trạng chưa quyết định.
    • Hanging in the balance: đang lửng, chưa chắc chắn.
Từ đồng nghĩa
  • Uncertain: không chắc chắn.
  • Undecided: chưa được quyết định.
  • Unresolved: chưa được giải quyết.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể liên kết với động từ "leave" hoặc "remain":
    • Leave something up in the air: để việc đó chưa được giải quyết.
    • Remain up in the air: vẫn chưa được quyết định.
Thành ngữ liên quan
  • "Up in the air" thành ngữ chính. Các thành ngữ tương tự:
    • "In the balance": đang trong tình trạng chưa chắc chắn, thường dùng cho kết quả quan trọng.
      • The election results are still in the balance. (Kết quả bầu cử vẫn còn chưa rõ ràng.)
    • "On the fence": lưỡng lự, chưa quyết định giữa hai lựa chọn.
      • He is still on the fence about which university to choose. (Anh ấy vẫn còn lưỡng lự về việc chọn trường đại học nào.)